ງະ


Categories :

ງະ[ngạ] (động từ): xoạc, giạng, xòe. Ví dụ: ງະຂາອອກ: giạng chân ra.

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *